Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Chủ Nhật / XSMT 10-05-2026 | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
29 |
68 |
39 | |||||||||||||||||||||||
| G7 |
815 |
271 |
368 | |||||||||||||||||||||||
| G6 |
8024
4193
8269 |
8876
9177
0648 |
7132
1848
8501 | |||||||||||||||||||||||
| G5 |
3354 |
5191 |
9045 | |||||||||||||||||||||||
| G4 |
23175
57914
76800
07192
87952
57966
16827 |
88695
32328
35926
82795
24224
96864
68503 |
80767
13792
42532
01508
43768
15724
30512 | |||||||||||||||||||||||
| G3 |
10839
82767 |
32328
81298 |
54590
73543 | |||||||||||||||||||||||
| G2 |
12754 |
84135 |
73227 | |||||||||||||||||||||||
| G1 |
22809 |
41050 |
96901 | |||||||||||||||||||||||
| GDB |
150818 |
432544 |
694933 | |||||||||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00, 09 | 03 | 01(2), 08 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 14, 15, 18 | 12 | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | 24, 27, 29 | 24, 26, 28(2) | 24, 27 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 39 | 35 | 32(2), 33, 39 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 44, 48 | 43, 45, 48 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 52, 54(2) | 50 | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | 66, 67, 69 | 64, 68 | 67, 68(2) | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 75 | 71, 76, 77 | ||||||||||||||||||||||||
| 8 | ||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 92, 93 | 91, 95(2), 98 | 90, 92 | |||||||||||||||||||||||
Thống kê Miền Trung 30 ngày
Bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày
43 21 lần
54 20 lần
61 20 lần
71 20 lần
82 20 lần
93 20 lần
52 19 lần
75 19 lần
89 19 lần
99 19 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 ngày
44 9 lần
48 9 lần
49 9 lần
56 9 lần
74 9 lần
30 6 lần
34 6 lần
63 6 lần
72 5 lần
07 2 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
56 33 lượt
63 23 lượt
37 18 lượt
65 18 lượt
95 17 lượt
18 15 lượt
10 14 lượt
15 14 lượt
66 14 lượt
21 13 lượt
Tương quan chẵn lẻ
Chẵn
621 lần Lẻ
693 lần
621 lần Lẻ
693 lần
