Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 09-04-2026 | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
62 |
16 |
34 | |||||||||||||||||||||||
| G7 |
434 |
234 |
904 | |||||||||||||||||||||||
| G6 |
8737
8289
7420 |
7182
3423
3097 |
5471
1032
8839 | |||||||||||||||||||||||
| G5 |
4919 |
2174 |
9089 | |||||||||||||||||||||||
| G4 |
50645
59034
96986
15998
35120
23861
66863 |
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253 |
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405 | |||||||||||||||||||||||
| G3 |
07647
19911 |
39651
22915 |
05658
88936 | |||||||||||||||||||||||
| G2 |
78252 |
45203 |
19014 | |||||||||||||||||||||||
| G1 |
31844 |
15524 |
42228 | |||||||||||||||||||||||
| GDB |
826200 |
009140 |
546768 | |||||||||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 03 | 04, 05, 07 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 11, 19 | 15, 16, 19 | 14(2) | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 20(2) | 23, 24 | 21, 28 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 34(2), 37 | 30, 34 | 32, 34(2), 36, 38, 39 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 44, 45, 47 | 40 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 52 | 51, 53 | 58 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 61, 62, 63 | 68 | ||||||||||||||||||||||||
| 7 | 71, 74 | 71 | ||||||||||||||||||||||||
| 8 | 86, 89 | 82, 83, 84 | 85, 89 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 98 | 95, 97 | ||||||||||||||||||||||||
Thống kê Miền Trung 30 ngày
Bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày
75 25 lần
91 24 lần
89 22 lần
94 22 lần
99 20 lần
01 19 lần
14 19 lần
18 19 lần
82 19 lần
05 18 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 ngày
46 8 lần
63 8 lần
69 8 lần
29 7 lần
30 7 lần
34 6 lần
81 6 lần
32 5 lần
72 5 lần
07 3 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
07 48 lượt
19 33 lượt
72 27 lượt
63 21 lượt
79 17 lượt
03 16 lượt
32 14 lượt
06 13 lượt
20 12 lượt
22 11 lượt
Tương quan chẵn lẻ
Chẵn
639 lần Lẻ
693 lần
639 lần Lẻ
693 lần
