Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Chủ Nhật / XSMT 04-01-2026 | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
27 |
78 |
81 | |||||||||||||||||||||||
| G7 |
942 |
451 |
753 | |||||||||||||||||||||||
| G6 |
7098
1188
9957 |
7020
0286
8016 |
2227
6915
0195 | |||||||||||||||||||||||
| G5 |
2984 |
2166 |
5364 | |||||||||||||||||||||||
| G4 |
73304
80770
64453
62693
18789
68081
54978 |
70272
23696
51452
18361
05454
59783
12309 |
98256
32740
49770
70720
46982
25471
25760 | |||||||||||||||||||||||
| G3 |
58521
79545 |
34596
83917 |
90303
54685 | |||||||||||||||||||||||
| G2 |
28172 |
93034 |
55725 | |||||||||||||||||||||||
| G1 |
36948 |
07665 |
29811 | |||||||||||||||||||||||
| GDB |
631267 |
840504 |
528264 | |||||||||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 04, 09 | 03 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 16, 17 | 11, 15 | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | 21, 27 | 20 | 20, 25, 27 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 34 | |||||||||||||||||||||||||
| 4 | 42, 45, 48 | 40 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 53, 57 | 51, 52, 54 | 53, 56 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 67 | 61, 65, 66 | 60, 64(2) | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 70, 72, 78 | 72, 78 | 70, 71 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 81, 84, 88, 89 | 83, 86 | 81, 82, 85 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 93, 98 | 96(2) | 95 | |||||||||||||||||||||||
Thống kê Miền Trung 30 ngày
Bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày
82 24 lần
75 21 lần
89 21 lần
43 20 lần
54 20 lần
61 20 lần
93 19 lần
94 19 lần
01 18 lần
52 18 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 ngày
29 8 lần
42 8 lần
62 8 lần
81 8 lần
30 7 lần
32 7 lần
63 7 lần
34 6 lần
72 5 lần
07 3 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
07 65 lượt
56 22 lượt
68 17 lượt
98 15 lượt
51 13 lượt
00 12 lượt
42 12 lượt
63 12 lượt
89 12 lượt
64 11 lượt
Tương quan chẵn lẻ
Chẵn
640 lần Lẻ
692 lần
640 lần Lẻ
692 lần
