Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 5 / XSMN 26-02-2026 | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
10 |
01 |
67 | |||||||||||||||||||||||
| G7 |
663 |
773 |
248 | |||||||||||||||||||||||
| G6 |
3630
5931
6624 |
9022
7332
0352 |
9986
7657
2945 | |||||||||||||||||||||||
| G5 |
8976 |
2003 |
1445 | |||||||||||||||||||||||
| G4 |
04504
92815
90978
64394
73307
75472
44913 |
85808
39954
59405
57045
50617
91334
74019 |
72742
30401
86296
18815
95814
52000
54853 | |||||||||||||||||||||||
| G3 |
53005
87093 |
67028
15846 |
79876
05913 | |||||||||||||||||||||||
| G2 |
83421 |
86549 |
35353 | |||||||||||||||||||||||
| G1 |
56690 |
96710 |
84911 | |||||||||||||||||||||||
| GDB |
082226 |
557006 |
550102 | |||||||||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 04, 05, 07 | 01, 03, 05, 06, 08 | 00, 01, 02 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 10, 13, 15 | 10, 17, 19 | 11, 13, 14, 15 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 21, 24, 26 | 22, 28 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 30, 31 | 32, 34 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 45, 46, 49 | 42, 45(2), 48 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 52, 54 | 53(2), 57 | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | 63 | 67 | ||||||||||||||||||||||||
| 7 | 72, 76, 78 | 73 | 76 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 86 | |||||||||||||||||||||||||
| 9 | 90, 93, 94 | 96 | ||||||||||||||||||||||||
Thống kê Miền Nam 30 ngày
Bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày
23 25 lần
90 25 lần
01 24 lần
09 24 lần
65 24 lần
89 24 lần
98 24 lần
19 23 lần
32 23 lần
44 23 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 ngày
11 12 lần
18 11 lần
55 11 lần
76 11 lần
80 11 lần
20 10 lần
48 10 lần
60 10 lần
41 9 lần
69 6 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
52 28 lượt
13 27 lượt
67 26 lượt
81 19 lượt
22 16 lượt
95 16 lượt
10 13 lượt
12 12 lượt
21 12 lượt
23 12 lượt
Tương quan chẵn lẻ
Chẵn
841 lần Lẻ
851 lần
841 lần Lẻ
851 lần
