Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Chủ Nhật / XSMN 18-01-2026 | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
23 |
74 |
73 | |||||||||||||||||||||||
| G7 |
931 |
692 |
591 | |||||||||||||||||||||||
| G6 |
8466
3881
4915 |
1570
0624
2314 |
2052
6703
3544 | |||||||||||||||||||||||
| G5 |
4672 |
1735 |
8031 | |||||||||||||||||||||||
| G4 |
58780
77214
05228
34636
32960
93253
57666 |
05559
33849
01913
63698
61237
81026
60323 |
05515
58681
53387
75779
54525
01661
47858 | |||||||||||||||||||||||
| G3 |
47827
85640 |
22053
50200 |
67011
14503 | |||||||||||||||||||||||
| G2 |
40775 |
62086 |
89563 | |||||||||||||||||||||||
| G1 |
26018 |
18137 |
42924 | |||||||||||||||||||||||
| GDB |
796131 |
442231 |
780984 | |||||||||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 03(2) | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 14, 15, 18 | 13, 14 | 11, 15 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 23, 27, 28 | 23, 24, 26 | 24, 25 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 31(2), 36 | 31, 35, 37(2) | 31 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 40 | 49 | 44 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 53 | 53, 59 | 52, 58 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 60, 66(2) | 61, 63 | ||||||||||||||||||||||||
| 7 | 72, 75 | 70, 74 | 73, 79 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 80, 81 | 86 | 81, 84, 87 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 92, 98 | 91 | ||||||||||||||||||||||||
Thống kê Miền Nam 30 ngày
Bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày
90 27 lần
01 26 lần
19 24 lần
44 24 lần
57 24 lần
09 23 lần
40 22 lần
82 22 lần
96 22 lần
68 21 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 ngày
24 11 lần
42 11 lần
79 11 lần
46 10 lần
48 10 lần
55 10 lần
69 10 lần
60 9 lần
18 8 lần
41 8 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
88 25 lượt
77 24 lượt
27 23 lượt
36 19 lượt
55 19 lượt
83 18 lượt
65 17 lượt
78 17 lượt
89 17 lượt
24 16 lượt
Tương quan chẵn lẻ
Chẵn
830 lần Lẻ
826 lần
830 lần Lẻ
826 lần
