Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 6 / XSMN 05-06-2026 | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
52 |
72 |
64 | |||||||||||||||||||||||
| G7 |
877 |
669 |
047 | |||||||||||||||||||||||
| G6 |
7761
6471
4785 |
2050
3023
9103 |
4348
2195
9893 | |||||||||||||||||||||||
| G5 |
5287 |
5356 |
6809 | |||||||||||||||||||||||
| G4 |
10957
79050
03923
17894
84223
34241
95991 |
36259
49721
94428
03133
07310
71483
59118 |
26194
55029
99548
05196
16311
58269
96560 | |||||||||||||||||||||||
| G3 |
25659
70654 |
02847
97244 |
26659
46310 | |||||||||||||||||||||||
| G2 |
90419 |
14791 |
93850 | |||||||||||||||||||||||
| G1 |
48800 |
98313 |
73464 | |||||||||||||||||||||||
| GDB |
103208 |
396747 |
591978 | |||||||||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00, 08 | 03 | 09 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 19 | 10, 13, 18 | 10, 11 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 23(2) | 21, 23, 28 | 29 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 33 | |||||||||||||||||||||||||
| 4 | 41 | 44, 47(2) | 47, 48(2) | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 52, 54, 57, 59 | 50, 56, 59 | 50, 59 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 61 | 69 | 60, 64(2), 69 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 71, 77 | 72 | 78 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 85, 87 | 83 | ||||||||||||||||||||||||
| 9 | 91, 94 | 91 | 93, 94, 95, 96 | |||||||||||||||||||||||
Thống kê Miền Nam 30 ngày
Bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày
96 32 lần
42 26 lần
59 25 lần
01 24 lần
02 24 lần
65 23 lần
48 22 lần
58 22 lần
78 22 lần
83 22 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 ngày
20 12 lần
49 12 lần
56 12 lần
12 11 lần
39 11 lần
14 10 lần
63 9 lần
84 9 lần
89 8 lần
94 7 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
55 29 lượt
52 26 lượt
21 24 lượt
35 22 lượt
14 15 lượt
67 15 lượt
17 13 lượt
75 13 lượt
74 12 lượt
30 11 lượt
Tương quan chẵn lẻ
Chẵn
841 lần Lẻ
851 lần
841 lần Lẻ
851 lần
